Cách dùng "戴局过来了 我先挂了" (dài jú guò lái le wǒ xiān guà le) trong hội thoại tiếng Trung

dàiguòláile xiānguàle

Cục trưởng Đới đến rồi. Tôi cúp máy trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
me
zhǎng
shí
jiān
chū
lái
gàn
ne

Lâu như vậy mà không đi được, anh làm gì trong đó vậy?

LINE 0226:50
PLAYING SCENE
dài jú guò lái le wǒ xiān guà le

戴局过来了 我先挂了

Cục trưởng Đới đến rồi. Tôi cúp máy trước đây.

LINE 0326:54
dài

Cục trưởng Đới.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:50
TMDB ID281495