Cách dùng "很有可能是丁来干的" (hěn yǒu kě néng shì dīng lái gàn de) trong hội thoại tiếng Trung
很有可能是丁来干的
Rất có thể là do Đinh Lai làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:13
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 应该是从楼梯上摔下来 摔断了颈骨 | yīng gāi shì cóng lóu tī shàng shuāi xià lái shuāi duàn le jǐng gǔ | Có lẽ là bị ngã từ trên cầu thang xuống. Gãy xương cổ. |
| 2▶ | 很有可能是丁来干的 | hěn yǒu kě néng shì dīng lái gàn de | Rất có thể là do Đinh Lai làm. |
| 3 | 一定是丁来 | yí dìng shì dīng lái | Chắc chắn là Đinh Lai. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ de lí hūn xié yì shén me shí hòu qiānThỏa thuận ly hôn của hai đứa bao giờ ký?

HSK 7
0:03s
wǒ xià dé duǒ dào fáng jiān lǐ dà qì dōu bù gǎn chūMẹ sợ đến mức trốn trong phòng không dám thở mạnh.

HSK 2
0:03s
tā men zài wài miàn dà hǎn dà jiào de shuō shì bù huán qiánBọn họ ở bên ngoài la hét ầm ĩ. Nói là nếu không trả tiền.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō le wǎng shàng hēi shì bù kào pǔ de nǐ bù tīngTôi đã nói với anh từ lâu rồi, chợ đen trên mạng không đáng tin đâu. anh không nghe.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǎ cì nǐ zǒu jié jìng zǒu chéng gōng leTừ nhỏ đến lớn, lần nào anh đi đường tắt mà thành công chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng shāng liáng yī xià kàn kàn néng bù néng bǎ tā sòng dào nǐ nà qùTôi muốn thương lượng một chút, xem có thể đưa nó đến chỗ cậu,









