Cách dùng "你又反酸了" (nǐ yòu fǎn suān le) trong hội thoại tiếng Trung
你又反酸了
Con lại bị trào ngược rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
31:11
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们得的不是一种病 佳佳的病很快就会好的 | nǐ men dé de bú shì yī zhǒng bìng jiā jiā de bìng hěn kuài jiù huì hǎo de | Hai người không mắc cùng một loại bệnh đâu. Bệnh của Giai Giai sẽ nhanh khỏi thôi. |
| 2▶ | 你又反酸了 | nǐ yòu fǎn suān le | Con lại bị trào ngược rồi. |
| 3 | 没事 给爸拿个杯子 | méi shì gěi bà ná gè bēi zi | Không sao. Lấy cho bố cái cốc. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ de lí hūn xié yì shén me shí hòu qiānThỏa thuận ly hôn của hai đứa bao giờ ký?

HSK 7
0:03s
wǒ xià dé duǒ dào fáng jiān lǐ dà qì dōu bù gǎn chūMẹ sợ đến mức trốn trong phòng không dám thở mạnh.

HSK 2
0:03s
tā men zài wài miàn dà hǎn dà jiào de shuō shì bù huán qiánBọn họ ở bên ngoài la hét ầm ĩ. Nói là nếu không trả tiền.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō le wǎng shàng hēi shì bù kào pǔ de nǐ bù tīngTôi đã nói với anh từ lâu rồi, chợ đen trên mạng không đáng tin đâu. anh không nghe.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǎ cì nǐ zǒu jié jìng zǒu chéng gōng leTừ nhỏ đến lớn, lần nào anh đi đường tắt mà thành công chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng shāng liáng yī xià kàn kàn néng bù néng bǎ tā sòng dào nǐ nà qùTôi muốn thương lượng một chút, xem có thể đưa nó đến chỗ cậu,









