Cách dùng "咱们仨是一伙的" (zán men sā shì yī huǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
咱们仨是一伙的
Ba chúng ta là một phe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:22
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到 小明 到 听见没有 | dào xiǎo míng dào tīng jiàn méi yǒu | Có. Tiểu Minh. Có. Nghe thấy chưa? |
| 2▶ | 咱们仨是一伙的 | zán men sā shì yī huǒ de | Ba chúng ta là một phe. |
| 3 | 之前咱怎么约定的 你俩给我重复一遍 快 不打架 | zhī qián zán zěn me yuē dìng de nǐ liǎ gěi wǒ chóng fù yī biàn kuài bù dǎ jià | Trước đây chúng ta đã thỏa thuận thế nào? Hai đứa nhắc lại cho mẹ nghe, nhanh lên. Không đánh nhau. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ de lí hūn xié yì shén me shí hòu qiānThỏa thuận ly hôn của hai đứa bao giờ ký?

HSK 7
0:03s
wǒ xià dé duǒ dào fáng jiān lǐ dà qì dōu bù gǎn chūMẹ sợ đến mức trốn trong phòng không dám thở mạnh.

HSK 2
0:03s
tā men zài wài miàn dà hǎn dà jiào de shuō shì bù huán qiánBọn họ ở bên ngoài la hét ầm ĩ. Nói là nếu không trả tiền.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō le wǎng shàng hēi shì bù kào pǔ de nǐ bù tīngTôi đã nói với anh từ lâu rồi, chợ đen trên mạng không đáng tin đâu. anh không nghe.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǎ cì nǐ zǒu jié jìng zǒu chéng gōng leTừ nhỏ đến lớn, lần nào anh đi đường tắt mà thành công chưa?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng shāng liáng yī xià kàn kàn néng bù néng bǎ tā sòng dào nǐ nà qùTôi muốn thương lượng một chút, xem có thể đưa nó đến chỗ cậu,









