Cách dùng "这没有道理" (zhè méi yǒu dào lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèméiyǒudào

Chuyện này vô lý.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1找着一克毒品了吗zhǎo zháo yī kè dú pǐn le maCó tìm được một gam ma túy nào không?
2这没有道理zhè méi yǒu dào lǐChuyện này vô lý.
3按理来说他应该是丁来的卖家àn lǐ lái shuō tā yīng gāi shì dīng lái de mài jiāLẽ ra hắn phải là người bán cho Đinh Lai chứ.

More Clips From Episode

Total 140 clips (Page 7 of 7)
你们俩的离婚协议什么时候签
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ de lí hūn xié yì shén me shí hòu qiānThỏa thuận ly hôn của hai đứa bao giờ ký?

这事可不能耽误
HSK 6
0:03s
zhè shì kě bù néng dān wùChuyện này không thể trì hoãn được đâu.

今天要账的又来了
HSK 3
0:03s
jīn tiān yào zhàng de yòu lái leHôm nay bọn đòi nợ lại đến đấy.

我吓得躲到房间里大气都不敢出
HSK 7
0:03s
wǒ xià dé duǒ dào fáng jiān lǐ dà qì dōu bù gǎn chūMẹ sợ đến mức trốn trong phòng không dám thở mạnh.

他们在外面大喊大叫的 说是不还钱
HSK 2
0:03s
tā men zài wài miàn dà hǎn dà jiào de shuō shì bù huán qiánBọn họ ở bên ngoài la hét ầm ĩ. Nói là nếu không trả tiền.

我不想离婚 我替她还钱
HSK 5
0:03s
wǒ bù xiǎng lí hūn wǒ tì tā huán qiánCon không muốn ly hôn. Con sẽ trả nợ thay cô ấy.

你凭什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ píng shén me yaCon lấy tư cách gì chứ?

最基本的血型都匹配不上
HSK 7
0:03s
zuì jī běn de xuè xíng dōu pǐ pèi bù shàngNhóm máu cơ bản nhất cũng không khớp.

他配型报告都发给我了
HSK 5
0:03s
tā pèi xíng bào gào dōu fā gěi wǒ leAnh ta gửi báo cáo xét nghiệm cho tôi rồi.

被骗了 多少
HSK 5
0:03s
bèi piàn le duō shǎoBị lừa rồi. Bao nhiêu?

我早就跟你说了 网上黑市不靠谱的 你不听
HSK 2
0:03s
wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō le wǎng shàng hēi shì bù kào pǔ de nǐ bù tīngTôi đã nói với anh từ lâu rồi, chợ đen trên mạng không đáng tin đâu. anh không nghe.

等到什么时候 今年
HSK 4
0:03s
děng dào shén me shí hòu jīn niánđợi đến bao giờ? Năm nay à?

每次做透析那么痛苦
HSK 5
0:03s
měi cì zuò tòu xī nà me tòng kǔmỗi lần chạy thận đau đớn như vậy.

从小到大 哪次你走捷径走成功了
HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǎ cì nǐ zǒu jié jìng zǒu chéng gōng leTừ nhỏ đến lớn, lần nào anh đi đường tắt mà thành công chưa?

你还是老老实实等救助金吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái shì lǎo lǎo shí shí děng jiù zhù jīn baAnh cứ ngoan ngoãn chờ tiền trợ cấp đi.

钱的事我自己想办法
HSK 3
0:03s
qián de shì wǒ zì jǐ xiǎng bàn fǎChuyện tiền bạc tôi tự nghĩ cách.

我想求你帮个忙
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng qiú nǐ bāng gè mángtôi muốn nhờ cậu giúp một việc.

她智力上有点问题
HSK 6
0:03s
tā zhì lì shàng yǒu diǎn wèn títrí tuệ của nó có chút vấn đề.

家里头呢 最近出了点事
HSK 5
0:03s
jiā lǐ tóu ne zuì jìn chū le diǎn shìTrong nhà thì, gần đây xảy ra chút chuyện.

我想商量一下 看看能不能把她送到你那去
HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng shāng liáng yī xià kàn kàn néng bù néng bǎ tā sòng dào nǐ nà qùTôi muốn thương lượng một chút, xem có thể đưa nó đến chỗ cậu,