Cách dùng "好了好了 别闹脾气了" (hǎo le hǎo le bié nào pí qì le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎolehǎole biénàole

Được rồi, đừng giở chứng nữa,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
41:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谁啊 我认识吗shuí a wǒ rèn shí maAi thế, mẹ quen không?
2好了好了 别闹脾气了hǎo le hǎo le bié nào pí qì leĐược rồi, đừng giở chứng nữa,
3妈妈觉得 这个男孩子还是不错的 挺老实的mā mā jué de zhè ge nán hái zi hái shì bù cuò de tǐng lǎo shí demẹ cảm thấy cậu trai này rất được, thành thật lắm.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
这事就这么决定了 听话
HSK 6
0:03s
zhè shì jiù zhè me jué dìng le tīng huàChuyện này quyết định vậy đi, nghe lời.

赶紧去洗手间 回来好好把这顿饭吃完
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.