Cách dùng "你别生我气了" (nǐ bié shēng wǒ qì le) trong hội thoại tiếng Trung

biéshēngle

Cậu đừng giận mình nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
6:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我这可是天生的美貌 你有病啊 哪有你这么道歉的wǒ zhè kě shì tiān shēng de měi mào nǐ yǒu bìng a nǎ yǒu nǐ zhè me dào qiàn deMình trời sinh xinh đẹp mà. Cậu bị điên à? Làm gì có ai xin lỗi như cậu chứ?
2你别生我气了nǐ bié shēng wǒ qì leCậu đừng giận mình nữa.
3那种事情 哪能随便开玩笑nà zhǒng shì qíng nǎ néng suí biàn kāi wán xiàoSao có thể thuận mồm đùa vui về chuyện đó chứ?

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
这事就这么决定了 听话
HSK 6
0:03s
zhè shì jiù zhè me jué dìng le tīng huàChuyện này quyết định vậy đi, nghe lời.

赶紧去洗手间 回来好好把这顿饭吃完
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.