Cách dùng "我倒是挺开心的" (wǒ dǎo shì tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是挺开心的
Còn em thì rất vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爸丧偶二十一年 全守着孩子过了 | wǒ bà sàng ǒu èr shí yī nián quán shǒu zhe hái zi guò le | bố em mất vợ đã 21 năm, toàn sống để nuôi con. |
| 2▶ | 我倒是挺开心的 | wǒ dǎo shì tǐng kāi xīn de | Còn em thì rất vui vẻ. |
| 3 | 他也太苦了 | tā yě tài kǔ le | Bố cũng vất vả quá. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.
