Cách dùng "我可没说讨厌你啊" (wǒ kě méi shuō tǎo yàn nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我可没说讨厌你啊
Em không có nói ghét anh nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大概她也很讨厌我吧 | dà gài tā yě hěn tǎo yàn wǒ ba | Chắc là em ấy cũng ghét anh lắm. |
| 2▶ | 我可没说讨厌你啊 | wǒ kě méi shuō tǎo yàn nǐ a | Em không có nói ghét anh nha. |
| 3 | 我也想要有个人 这么管着我 惯着我 | wǒ yě xiǎng yào yǒu gè rén zhè me guǎn zhe wǒ guàn zhe wǒ | Em cũng muốn có một người quản thúc em, chiều em như thế. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.
