Cách dùng "也是 暗恋嘛" (yě shì àn liàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
也是 暗恋嘛
Cũng phải, yêu thầm mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不太清楚 | wǒ bù tài qīng chǔ | Tôi không rõ lắm. |
| 2▶ | 也是 暗恋嘛 | yě shì àn liàn ma | Cũng phải, yêu thầm mà. |
| 3 | 他怎么连暗恋的事 都跟你说呀 | tā zěn me lián àn liàn de shì dōu gēn nǐ shuō ya | Sao anh ấy cũng nói đến chuyện yêu thầm cho chị nghe thế? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn qù xǐ shǒu jiān huí lái hǎo hǎo bǎ zhè dùn fàn chī wánMau đi vệ sinh đi, đi xong thì ăn nốt bữa cơm cho đàng hoàng.
