Cách dùng "出淤泥而不染呀" (chū yū ní ér bù rǎn ya) trong hội thoại tiếng Trung
出淤泥而不染呀
gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每一个人都做到了 不忘初心 党性原则放在第一位 | měi yí gè rén dōu zuò dào le bù wàng chū xīn dǎng xìng yuán zé fàng zài dì yī wèi | ai cũng đều không quên lý tưởng ban đầu, đặt nguyên tắc của Đảng ở vị trí hàng đầu, |
| 2▶ | 出淤泥而不染呀 | chū yū ní ér bù rǎn ya | gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ yào xiàn zài hái bù chī de huà nà ge jiǎo zi jiù zhān zài yì qǐ leNếu bây giờ anh còn không ăn thì sủi cảo sẽ dính hết vào nhau đấy.

HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ huí qù ba wǒ dì di mèi mèi bú huì zuò fànanh cho tôi về đi. Em trai em gái tôi không biết nấu cơm.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài shì fǎ zhì shè huì méi yǒu shén me hēi shè huì baBây giờ là xã hội pháp trị, không có xã hội đen gì đâu.

HSK 5
0:03s
dāo gē chē dǎng le cūn lǐ de lù wǒ yòng yī xià nín de yào shiAnh Đao, xe chặn đường trong thôn, em mượn chìa khóa của anh một tí

HSK 6
0:03s
jiào wǒ xiǎo lóng jiù xíng wǒ gēn qiáng gē hùn neGọi cháu là Tiểu Long là được, cháu làm với anh Cường.



