Cách dùng "等你下班还不如等驴下蛋" (děng nǐ xià bān hái bù rú děng lǘ xià dàn) trong hội thoại tiếng Trung
等你下班还不如等驴下蛋
Đợi anh tan làm có mà đến mùa quýt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
26:03
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不等我下班 我接她去医院检查检查? | yào bù děng wǒ xià bān wǒ jiē tā qù yī yuàn jiǎn chá jiǎn chá ? | Hay là đợi anh tan làm, anh đón mẹ đi khám xem sao. |
| 2▶ | 等你下班还不如等驴下蛋 | děng nǐ xià bān hái bù rú děng lǘ xià dàn | Đợi anh tan làm có mà đến mùa quýt. |
| 3 | 行里通知我出差 你去我妈那儿把晓荷接走 | xíng lǐ tōng zhī wǒ chū chāi nǐ qù wǒ mā nà ér bǎ xiǎo hé jiē zǒu | Ngân hàng phân em đi công tác, anh qua nhà mẹ đón Hiểu Hà đi. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ jué de ba cóng gēn ér shàng jiǎngThật ra tôi thấy suy cho cùng, việc tìm người quan trọng hơn tìm đồ vật.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái yǒu a yǐ hòu a bié jiào wǒ jiào dé nà me shēng fēnCòn nữa, sau này đừng gọi tôi khách sáo thế.

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhàn nǐ pián yi fēi ràng nǐ jiào wǒ “ shī fù ”Tôi cũng chẳng lấn lướt bắt cậu gọi là thầy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men tīng zhe a yǐ hòu nǎ ge dōu bù xǔ zài tí qǐ mèng mèngCác cô nghe đây, sau này không ai được nhắc đến Mộng Mộng nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ nà ge nǎo ké gēn nà ge fā cái shù yī yàngNhìn đầu cô kìa, y hệt cái cây phát tài ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn mèng mèng bù shú tā yù dào de shì qíng wǒ yě bù xiǎo deTôi đâu thân với Mộng Mộng. Tôi cũng chẳng rõ chuyện cô ấy gặp phải.

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ méi jì cuò de huà nà tiān wǎn shàng nǐ shì bú shì yǒu huà xiǎng shuō a ?Nếu tôi nhớ không nhầm, đêm hôm đó cô muốn nói gì đúng không?

HSK 5
0:03s
tā yào shì zhī qíng bù bào wǒ yī yàng kě yǐ zhuā tāCô ta giấu giếm sự tình, tôi có thể bắt cô ta.

HSK 7
0:03s







