Cách dùng "几天几夜 没睡觉了啊" (jǐ tiān jǐ yè méi shuì jiào le a) trong hội thoại tiếng Trung
几天几夜 没睡觉了啊
Mấy ngày mấy đêm không ngủ rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
3:19
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再加一份 不要香菜 - 好的 - 我给你弄 | zài jiā yī fèn bú yào xiāng cài - hǎo de - wǒ gěi nǐ nòng | Được. Thêm một phần, không rau mùi. - Được. - Để anh làm cho. |
| 2▶ | 几天几夜 没睡觉了啊 | jǐ tiān jǐ yè méi shuì jiào le a | Mấy ngày mấy đêm không ngủ rồi? |
| 3 | 真是的 | zhēn shì de | Thật là. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái yǒu a yǐ hòu a bié jiào wǒ jiào dé nà me shēng fēnCòn nữa, sau này đừng gọi tôi khách sáo thế.

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhàn nǐ pián yi fēi ràng nǐ jiào wǒ “ shī fù ”Tôi cũng chẳng lấn lướt bắt cậu gọi là thầy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men tīng zhe a yǐ hòu nǎ ge dōu bù xǔ zài tí qǐ mèng mèngCác cô nghe đây, sau này không ai được nhắc đến Mộng Mộng nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ nà ge nǎo ké gēn nà ge fā cái shù yī yàngNhìn đầu cô kìa, y hệt cái cây phát tài ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn mèng mèng bù shú tā yù dào de shì qíng wǒ yě bù xiǎo deTôi đâu thân với Mộng Mộng. Tôi cũng chẳng rõ chuyện cô ấy gặp phải.

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ méi jì cuò de huà nà tiān wǎn shàng nǐ shì bú shì yǒu huà xiǎng shuō a ?Nếu tôi nhớ không nhầm, đêm hôm đó cô muốn nói gì đúng không?

HSK 5
0:03s
tā yào shì zhī qíng bù bào wǒ yī yàng kě yǐ zhuā tāCô ta giấu giếm sự tình, tôi có thể bắt cô ta.

HSK 7
0:03s








