Cách dùng "就是那个失踪的女鬼啊" (jiù shì nà ge shī zōng de nǚ guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
就是那个失踪的女鬼啊
Chính là ma nữ mất tích đó à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:38
zhè ge jiù shì mèng mèng nín rèn shí ma ?
这个就是梦梦 您认识吗?
“Đây là Mộng Mộng, anh thấy quen không?”
LINE 0236:41
PLAYING SCENEjiù就
shì是
nà那
ge个
shī失
zōng踪
de的
nǚ女
guǐ鬼
a啊
“Chính là ma nữ mất tích đó à?”
LINE 0336:43
shì是
yí疑
sì似
shī失
zōng踪
rén人
yuán员
“Là người bị tình nghi mất tích.”
Show Information