Cách dùng "就是那个失踪的女鬼啊" (jiù shì nà ge shī zōng de nǚ guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
就是那个失踪的女鬼啊
Chính là ma nữ mất tích đó à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
36:41
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个就是梦梦 您认识吗? | zhè ge jiù shì mèng mèng nín rèn shí ma ? | Đây là Mộng Mộng, anh thấy quen không? |
| 2▶ | 就是那个失踪的女鬼啊 | jiù shì nà ge shī zōng de nǚ guǐ a | Chính là ma nữ mất tích đó à? |
| 3 | 是疑似失踪人员 | shì yí sì shī zōng rén yuán | Là người bị tình nghi mất tích. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
xiǎo hé jiào “ rǎn shū shū ” nǐ hǎo ya xiǎo hé- Hiểu Hà, chào chú Nhiễm đi. - Chào cháu, Hiểu Hà.

HSK 7
0:03s
wǒ mā hái shuō ràng nǐ hǎo hǎo bā jié rǎn shū shūMẹ còn bảo bố phải nịnh chú Nhiễm vào,

HSK 2
0:03s
bú yào wǒ yào qù hòu miàn de lán qiú chǎng wánKhông đâu. Con muốn ra sân bóng rổ đằng sau chơi cơ.

HSK 4
0:03s
rǎn shū shū nǐ máng wán le lái péi wǒ dǎ qiú aChú Nhiễm, chú xong việc thì ra chơi bóng với cháu nhé.

HSK 7
0:03s
sòng qīng sōng de shì ne wǒ yǐ jīng xiǎng hǎo duì cè leChuyện của Tống Thanh Tùng tôi nghĩ ra cách rồi.

HSK 6
0:03s
- děng dūn dào tā … - bú shì sòng qīng sōng tā rén mǎ shàng jiù dào- đợi bắt được anh ta… - Không. Tống Thanh Tùng sắp đến rồi.