Cách dùng "- 可乐也可以啊 - 可乐是我喝的" (- kě lè yě kě yǐ a - kě lè shì wǒ hē de) trong hội thoại tiếng Trung
- 可乐也可以啊 - 可乐是我喝的
- Coca cũng được mà. - Coca là của tôi uống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
42:07
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 天太热了 讨口水喝 - 屋里停水了 | - tiān tài rè le tǎo kǒu shuǐ hē - wū lǐ tíng shuǐ le | Trời nóng quá, cho tôi xin cốc nước. Căn hộ mất nước. |
| 2▶ | - 可乐也可以啊 - 可乐是我喝的 | - kě lè yě kě yǐ a - kě lè shì wǒ hē de | - Coca cũng được mà. - Coca là của tôi uống. |
| 3 | 这家伙是个贼娃子 疼 马强 推门啊 | zhè jiā huo shì gè zéi wá zi téng mǎ qiáng tuī mén a | Tên này là kẻ trộm! Đau quá! Mã Cường, đẩy cửa đi! |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ jué de ba cóng gēn ér shàng jiǎngThật ra tôi thấy suy cho cùng, việc tìm người quan trọng hơn tìm đồ vật.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái yǒu a yǐ hòu a bié jiào wǒ jiào dé nà me shēng fēnCòn nữa, sau này đừng gọi tôi khách sáo thế.

HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhàn nǐ pián yi fēi ràng nǐ jiào wǒ “ shī fù ”Tôi cũng chẳng lấn lướt bắt cậu gọi là thầy đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men tīng zhe a yǐ hòu nǎ ge dōu bù xǔ zài tí qǐ mèng mèngCác cô nghe đây, sau này không ai được nhắc đến Mộng Mộng nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ nà ge nǎo ké gēn nà ge fā cái shù yī yàngNhìn đầu cô kìa, y hệt cái cây phát tài ấy.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn mèng mèng bù shú tā yù dào de shì qíng wǒ yě bù xiǎo deTôi đâu thân với Mộng Mộng. Tôi cũng chẳng rõ chuyện cô ấy gặp phải.

HSK 3
0:03s
rú guǒ wǒ méi jì cuò de huà nà tiān wǎn shàng nǐ shì bú shì yǒu huà xiǎng shuō a ?Nếu tôi nhớ không nhầm, đêm hôm đó cô muốn nói gì đúng không?

HSK 5
0:03s
tā yào shì zhī qíng bù bào wǒ yī yàng kě yǐ zhuā tāCô ta giấu giếm sự tình, tôi có thể bắt cô ta.

HSK 7
0:03s







