Cách dùng "容易打草惊蛇" (róng yì dǎ cǎo jīng shé) trong hội thoại tiếng Trung
容易打草惊蛇
Làm vậy dễ đánh rắn động cỏ,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
22:31
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们不能单单凭莉莉几句话 我们就空着手去找他 | wǒ men bù néng dān dān píng lì lì jǐ jù huà wǒ men jiù kōng zhuó shǒu qù zhǎo tā | ta không thể chỉ dựa vào vài lời của Lily mà khơi khơi đi tìm anh ta. |
| 2▶ | 容易打草惊蛇 | róng yì dǎ cǎo jīng shé | Làm vậy dễ đánh rắn động cỏ, |
| 3 | 做事要讲究策略 | zuò shì yào jiǎng jiū cè lüè | làm việc phải có sách lược. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 8 of 9)
HSK 5
0:03s
tā dōu shì wǎn shàng chī zuì le cái pǎo dào zhè ér lái shuì deÔng chủ toàn buổi tối uống say khướt mới về đây ngủ.

HSK 7
0:03s
- tiān tài rè le tǎo kǒu shuǐ hē - wū lǐ tíng shuǐ leTrời nóng quá, cho tôi xin cốc nước. Căn hộ mất nước.

HSK 2
0:03s
- kě lè yě kě yǐ a - kě lè shì wǒ hē de- Coca cũng được mà. - Coca là của tôi uống.

HSK 5
0:03s
chán guǐ qiǎng shēng ròu tān duō jiáo bù làn aNhóc con tham lam này. Tham quá thì thâm đấy con ạ.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nà shì dāng rán nǎi nǎi jiā yǒu dà huā hé lǎo huángTất nhiên rồi ạ. Nhà bà nội có Đại Hoa và Lão Hoàng,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yě suàn shì fēn jú de lǎo shú rén le ma jiù nà me shě bù dé zhè lǐ ?Loan Động Tử, anh cũng là người quen ở đây đấy. Nhớ nơi này thế à?

HSK 4
0:03s
- xiè xiè a bāng le wǒ men dà máng - kè qì leCảm ơn đã giúp chúng tôi một việc lớn. Không có gì.

HSK 7
0:03s
hé jǐng guān hǎo jiǔ bú jiàn ó bǎ zuǐ gěi wǒ bì shàngCảnh sát Hà, lâu rồi không gặp. Ngậm miệng lại cho tôi.








