Cách dùng "- 嘴硬 - 莫打了" (- zuǐ yìng - mò dǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
- 嘴硬 - 莫打了
- Già mồm này. - Đừng đánh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
lǎo zi ràng nǐ zài zhè ér xiāo shī wǒ cuò le wǒ cuò le mò dǎ le
老子让你在这儿消失 我错了 我错了 莫打了
“Ông cho mày biến mất khỏi đây luôn. Tôi sai rồi. Tôi sai rồi. Đừng đánh nữa.”
LINE 0217:43
PLAYING SCENE- zuǐ yìng - mò dǎ le
- 嘴硬 - 莫打了
“- Già mồm này. - Đừng đánh nữa.”
LINE 0317:46
- mò dǎ le - hái jiào shì bú shì ?
- 莫打了 - 还叫 是不是?
“Đừng đánh nữa. Còn kêu nữa à?”
Show Information