Cách dùng "不可能啊 可是你现在" (bù kě néng a kě shì nǐ xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung

nénga shìxiànzài

Không thể nào. Nhưng rõ ràng hiện giờ

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1死了sǐ leChết rồi sao?
2不可能啊 可是你现在bù kě néng a kě shì nǐ xiàn zàiKhông thể nào. Nhưng rõ ràng hiện giờ
3就站在我的眼前jiù zhàn zài wǒ de yǎn qiánmẹ đang đứng trước mặt con.

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
许是我这身体 越来越力不从心了
HSK 7
0:03s
xǔ shì wǒ zhè shēn tǐ yuè lái yuè lì bù cóng xīn leCó lẽ thân thể ta ngày càng lực bất tòng tâm rồi.

更是个中翘楚吧
HSK 3
0:03s
gèng shì gè zhōng qiáo chǔ bacàng là loại hảo hạng.

你怎么眼里全是药啊
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yǎn lǐ quán shì yào aSao trong mắt cô chỉ có thuốc vậy?

这俩孤男寡女在嘀咕什么呢
HSK 7
0:03s
zhè liǎ gū nán guǎ nǚ zài dí gū shén me neHai người trai đơn gái chiếc này đang thì thầm gì vậy nhỉ?

怎么什么都听不到 城主在听什么呢
HSK 1
0:03s
zěn me shén me dōu tīng bú dào chéng zhǔ zài tīng shén me neSao chẳng nghe được gì cả? Thành chủ đang nghe gì vậy?

你差点就犯了谋害城主之罪 城主恕罪
HSK 7
0:03s
nǐ chà diǎn jiù fàn le móu hài chéng zhǔ zhī zuì chéng zhǔ shù zuìCô suýt nữa phạm tội mưu hại thành chủ rồi đấy. Xin thành chủ thứ tội.

素音 让你递个话都不会
HSK 5
0:03s
sù yīn ràng nǐ dì gè huà dōu bú huìTố Âm. Bảo cô chuyển lời thôi mà cũng không xong.

奇奇怪怪的
HSK 1
0:03s
qí qí guài guài deKỳ cục.