Cách dùng "你根本就不是我娘" (nǐ gēn běn jiù bú shì wǒ niáng) trong hội thoại tiếng Trung
你根本就不是我娘
Bà vốn không phải mẹ ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:30
tā她
bù不
kě可
néng能
yào要
qǔ取
wǒ我
de的
xìng性
mìng命
“Người tuyệt đối không thể muốn lấy mạng ta.”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEnǐ你
gēn根
běn本
jiù就
bú不
shì是
wǒ我
niáng娘
“Bà vốn không phải mẹ ta.”
LINE 0308:41
nǐ你
yào要
zuò做
shén什
me么
“Bà muốn làm gì?”
Show Information