Cách dùng "奇奇怪怪的" (qí qí guài guài de) trong hội thoại tiếng Trung
奇奇怪怪的
qí qí guài guài de
Kỳ cục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不知道啊 | bù zhī dào a | Không biết nữa. |
| 2▶ | 奇奇怪怪的 | qí qí guài guài de | Kỳ cục. |
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
yǐ xiàn zài de qíng xíng lái kàn ruò bù gēn wǒ men chū qù de huàvới tình hình hiện giờ, nếu không theo bọn ta ra ngoài,

HSK 7
0:03s
xiǎng bú dào yǒu zhāo yī rì wǒ yào gēn nǐ yì qǐ lián shǒuKhông ngờ có một ngày ta lại phải hợp tác với ngài.

HSK 1
0:03s
shǔ shù nǐ nà biān yǒu duō shǎo rén shù le yě méi yòngĐếm xem bên ngài có bao nhiêu người. Có đếm cũng vô ích.

HSK 1
0:03s
wǒ shì líng xiān jiào zhǔ wèi mín chú hài yì bù róng cíTa là giáo chủ Linh Tiên Giáo, trừ hại cho dân là trách nhiệm không thể chối từ.

HSK 6
0:03s
nǐ wèi de shì shén me mín lì yòng bǎi xìng duì shēng de xiàng wǎngvậy cô vì dân nào? Lợi dụng khát vọng được sống của bách tính,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
měi cì wǒ chū xiàn dōu yù dào nǐ zhēn shì gè má fán jīngLần nào ta xuất hiện cũng gặp cô, đúng là một kẻ phiền phức.












