Cách dùng "奇奇怪怪的" (qí qí guài guài de) trong hội thoại tiếng Trung
奇奇怪怪的
qí qí guài guài de
Kỳ cục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不知道啊 | bù zhī dào a | Không biết nữa. |
| 2▶ | 奇奇怪怪的 | qí qí guài guài de | Kỳ cục. |
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
nín bié duō lǜ le shì a shì ér cóng xiǎo dào dàNgài đừng nghĩ nhiều nữa. Đúng vậy. Từ nhỏ đến lớn Thích Nhi

HSK 7
0:03s
xǔ shì wǒ zhè shēn tǐ yuè lái yuè lì bù cóng xīn leCó lẽ thân thể ta ngày càng lực bất tòng tâm rồi.

HSK 7
0:03s
zhè liǎ gū nán guǎ nǚ zài dí gū shén me neHai người trai đơn gái chiếc này đang thì thầm gì vậy nhỉ?

HSK 1
0:03s
zěn me shén me dōu tīng bú dào chéng zhǔ zài tīng shén me neSao chẳng nghe được gì cả? Thành chủ đang nghe gì vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ chà diǎn jiù fàn le móu hài chéng zhǔ zhī zuì chéng zhǔ shù zuìCô suýt nữa phạm tội mưu hại thành chủ rồi đấy. Xin thành chủ thứ tội.

HSK 5
0:03s

