Cách dùng "我跟她素不相识" (wǒ gēn tā sù bù xiāng shí) trong hội thoại tiếng Trung
我跟她素不相识
wǒ gēn tā sù bù xiāng shí
ta với cô ta không quen không biết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是你说 | kě shì nǐ shuō | Nhưng ngài nói xem, |
| 2▶ | 我跟她素不相识 | wǒ gēn tā sù bù xiāng shí | ta với cô ta không quen không biết, |
| 3 | 她为何一定要置我于死地呢 | tā wèi hé yí dìng yào zhì wǒ yú sǐ dì ne | vì sao cô ta nhất quyết muốn dồn ta vào chỗ chết? |
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
xǔ shì wǒ zhè shēn tǐ yuè lái yuè lì bù cóng xīn leCó lẽ thân thể ta ngày càng lực bất tòng tâm rồi.

HSK 7
0:03s
zhè liǎ gū nán guǎ nǚ zài dí gū shén me neHai người trai đơn gái chiếc này đang thì thầm gì vậy nhỉ?

HSK 1
0:03s
zěn me shén me dōu tīng bú dào chéng zhǔ zài tīng shén me neSao chẳng nghe được gì cả? Thành chủ đang nghe gì vậy?

HSK 7
0:03s
nǐ chà diǎn jiù fàn le móu hài chéng zhǔ zhī zuì chéng zhǔ shù zuìCô suýt nữa phạm tội mưu hại thành chủ rồi đấy. Xin thành chủ thứ tội.

HSK 5
0:03s


