Cách dùng "不还是不让人办吗 你们这么大个健身房" (bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fáng) trong hội thoại tiếng Trung

háishìràngrénbànma menzhèmejiànshēnfáng

Vẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng

不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行

...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.

LINE 0206:03
PLAYING SCENE
bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fáng

不还是不让人办吗 你们这么大个健身房

Vẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...

LINE 0306:06
bàn kǎ bù ràng bàn shá yì si dào dǐ xiān shēng wǒ gēn nín jiě shì yī xià

办卡不让办 啥意思到底 先生 我跟您解释一下

...lại không cho làm thẻ. Rốt cuộc là ý gì? Thưa anh. Để tôi giải thích cho anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp06:03
TMDB ID278882