Cách dùng "不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了" (bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

shì shìzhègesi xiānshēng shìmenlǎobǎnguīdìngle

Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
shá yì si a bàn kǎ bù ràng bàn ma

啥意思啊 办卡不让办吗

Ý là sao? Làm thẻ không được à?

LINE 0205:57
PLAYING SCENE
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le

不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了

Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...

LINE 0306:00
bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng

不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行

...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp05:57
TMDB ID278882