Cách dùng "不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行" (bù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行
...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:57
bú shì bú shì zhè ge yì si xiān shēng shì wǒ men lǎo bǎn guī dìng le
不是 不是这个意思 先生 是我们老板规定了
“Không, không phải ý đó, thưa anh. Là vì ông chủ chúng tôi quy định...”
LINE 0206:00
PLAYING SCENEbù yòng nǐ men bàn shén me yuè kǎ jì kǎ nián kǎ zhī lèi de xíng xíng xíng
不用你们办什么 月卡 季卡 年卡之类的 行行行
“...không cần các anh làm loại... ...thẻ tháng, thẻ quý, thẻ năm gì cả. Được rồi, được rồi.”
LINE 0306:03
bù hái shì bù ràng rén bàn ma nǐ men zhè me dà gè jiàn shēn fáng
不还是不让人办吗 你们这么大个健身房
“Vẫn là không cho người ta làm thẻ mà. Các anh phòng gym to thế này...”
Show Information