Cách dùng "成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付" (chéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù) trong hội thoại tiếng Trung
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
nǐ你
yě也
xīn辛
kǔ苦
le了
“Cậu cũng vất vả rồi”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEchéng běn dōu gěi wǒ jiàng xià lái méi shì wǒ kě yǐ zì fù wǒ kě yǐ zì fù
成本都给我降下来 没事 我可以自付 我可以自付
“Chi phí đều giảm xuống cho tôi Không sao, tôi có thể tự trả Tôi có thể tự trả”
LINE 0341:36
zhè ge bù bào le zhè jǐ gè dōu bù bào le a
这个不报了 这几个都不报了啊
“Khoản này không báo cáo Mấy khoản này đều không báo nữa”
Show Information