Cách dùng "国外的信号还不好 我感觉跟你们都要断联了" (guó wài de xìn hào hái bù hǎo wǒ gǎn jué gēn nǐ men dōu yào duàn lián le) trong hội thoại tiếng Trung
国外的信号还不好 我感觉跟你们都要断联了
Tín hiệu ở nước ngoài lại không tốt Tôi cảm thấy sắp mất liên lạc với các bạn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
wǒ méi yǒu yī tiān kě yǐ zài jiǔ diàn ān ān xīn xīn dì dài zhe de
我没有一天可以在酒店 安安心心地待着的
“Tôi không có một ngày nào ở khách sạn mà được ở yên ổn cả”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEguó wài de xìn hào hái bù hǎo wǒ gǎn jué gēn nǐ men dōu yào duàn lián le
国外的信号还不好 我感觉跟你们都要断联了
“Tín hiệu ở nước ngoài lại không tốt Tôi cảm thấy sắp mất liên lạc với các bạn rồi”
LINE 0318:44
nǐ men gěi wǒ jiǎng jiǎng gōng sī hái yǒu shén me shì qíng shì wǒ bù zhī dào de
你们给我讲讲 公司还有什么事情 是我不知道的
“Các bạn kể cho tôi nghe đi Công ty còn có chuyện gì mà tôi không biết”
Show Information