Cách dùng "后面的人 咱一个一个接着来" (hòu miàn de rén zán yí gè yí gè jiē zhe lái) trong hội thoại tiếng Trung
后面的人 咱一个一个接着来
Những người phía sau. Chúng ta lần lượt từng người một.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
xiàn zài de yóu xì dōu zhè me wán le ma yǒu de nǐ nán shòu de qiáo lǎo shī
现在的游戏 都这么玩了吗 有的你难受的乔老师
“Game bây giờ. Đều chơi kiểu này rồi sao? Có thầy Kiều khổ sở rồi.”
LINE 0236:10
PLAYING SCENEhòu miàn de rén zán yí gè yí gè jiē zhe lái
后面的人 咱一个一个接着来
“Những người phía sau. Chúng ta lần lượt từng người một.”
LINE 0336:18
péi裴
zǒng总
“Sếp Pei.”
Show Information