Cách dùng "你不是之前卖车的那个吗" (nǐ bú shì zhī qián mài chē de nà ge ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是之前卖车的那个吗
Không phải anh là người bán xe hồi trước sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:51
nǐ yào jiàn shēn ma nà ge xīn huì yuán bàn kǎ bā wǔ zhé
你要健身吗 那个新会员办卡八五折
“Bạn muốn tập gym đúng không? Làm thẻ mới giảm 15% đấy.”
LINE 0201:56
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
zhī之
qián前
mài卖
chē车
de的
nà那
ge个
ma吗
“Không phải anh là người bán xe hồi trước sao?”
LINE 0302:02
shàng cì shàng cì mǎi chē de nà ge lǎo zǒng nǐ hǎo nǐ xiàn zài bù mài chē le
上次 上次买车的那个老总 你好 你现在不卖车了
“Lần trước, vị tổng mua xe ấy. Xin chào. Giờ anh không bán xe nữa à?”
Show Information