Cách dùng "你就放心好了呀 有什么游戏能难倒我的啦" (nǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de la) trong hội thoại tiếng Trung
你就放心好了呀 有什么游戏能难倒我的啦
Anh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
bāo gē xīn shǒu guān wǒ yǐ jīng dǎ guò le xiàn zài zhí jiē jiù kě yǐ zuò zhàn
包哥 新手关我已经打过了 现在直接就可以作战
“Anh Bao Tôi đã vượt ải mới chơi rồi Giờ có thể chiến đấu luôn”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEnǐ jiù fàng xīn hǎo le ya yǒu shén me yóu xì néng nán dǎo wǒ de la
你就放心好了呀 有什么游戏能难倒我的啦
“Anh cứ yên tâm đi mà Có game nào làm khó được tôi chứ”
LINE 0320:21
hǎo shuài a shì a
好帅啊 是啊
“Ngầu quá Ừ nhỉ”
Show Information