Cách dùng "你看 我往语音系统里 加了很多歇后语" (nǐ kàn wǒ wǎng yǔ yīn xì tǒng lǐ jiā le hěn duō xiē hòu yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你看 我往语音系统里 加了很多歇后语
Anh xem, tôi đã thêm vào hệ thống âm thanh. Rất nhiều thành ngữ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:35
cháo fěng wán jiā de zhè ge cí huì liè dù nà nǐ kàn xiàn zài wǒ zhēn zhuó le
嘲讽玩家的这个词汇烈度 那你看现在 我斟酌了
“Cường độ từ ngữ chế nhạo người chơi này. Thế anh xem bây giờ. Tôi đã cân nhắc rồi.”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEnǐ kàn wǒ wǎng yǔ yīn xì tǒng lǐ jiā le hěn duō xiē hòu yǔ
你看 我往语音系统里 加了很多歇后语
“Anh xem, tôi đã thêm vào hệ thống âm thanh. Rất nhiều thành ngữ.”
LINE 0335:43
xiàn zài wán jiā tīng wán zhī hòu dōu dé xiǎng yī xiǎng zhè yǒu le huǎn chōng
现在玩家听完之后都得想一想 这有了缓冲
“Giờ người chơi nghe xong đều phải suy nghĩ. Như vậy có đệm rồi.”
Show Information