Cách dùng "你没有让我失望 这个钱花得" (nǐ méi yǒu ràng wǒ shī wàng zhè ge qián huā dé) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuràngshīwàng zhègeqiánhuā

Em không làm tôi thất vọng. Số tiền này tiêu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:04

Tư Bác.

LINE 0237:06
PLAYING SCENE
nǐ méi yǒu ràng wǒ shī wàng zhè ge qián huā dé

你没有让我失望 这个钱花得

Em không làm tôi thất vọng. Số tiền này tiêu.

LINE 0337:10
zhí

Đáng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp37:06
TMDB ID278882