Cách dùng "你们给我讲讲 公司还有什么事情 是我不知道的" (nǐ men gěi wǒ jiǎng jiǎng gōng sī hái yǒu shén me shì qíng shì wǒ bù zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung

mengěijiǎngjiǎng gōngháiyǒushénmeshìqíng shìzhīdàode

Các bạn kể cho tôi nghe đi Công ty còn có chuyện gì mà tôi không biết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:41
guó wài de xìn hào hái bù hǎo wǒ gǎn jué gēn nǐ men dōu yào duàn lián le

国外的信号还不好 我感觉跟你们都要断联了

Tín hiệu ở nước ngoài lại không tốt Tôi cảm thấy sắp mất liên lạc với các bạn rồi

LINE 0218:44
PLAYING SCENE
nǐ men gěi wǒ jiǎng jiǎng gōng sī hái yǒu shén me shì qíng shì wǒ bù zhī dào de

你们给我讲讲 公司还有什么事情 是我不知道的

Các bạn kể cho tôi nghe đi Công ty còn có chuyện gì mà tôi không biết

LINE 0318:47
huí
tóu
shì
àn
shàng
jiù
yào
chū
shì
bǎn
le

"Quay đầu là bờ" sắp ra bản thử nghiệm rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp18:44
TMDB ID278882