Cách dùng "你们知道吗 裴总要求我每个景点都要去" (nǐ men zhī dào ma péi zǒng yāo qiú wǒ měi gè jǐng diǎn dōu yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
你们知道吗 裴总要求我每个景点都要去
Các bạn biết không Sếp Pei yêu cầu tôi điểm tham quan nào cũng phải đến
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:29
yào mìng le wǒ gǎn jué wǒ gēn zhè ge shè huì tuō jié le
要命了 我感觉我跟这个社会脱节了
“Chết thật Tôi cảm thấy mình lạc hậu với xã hội rồi”
LINE 0218:32
PLAYING SCENEnǐ men zhī dào ma péi zǒng yāo qiú wǒ měi gè jǐng diǎn dōu yào qù
你们知道吗 裴总要求我每个景点都要去
“Các bạn biết không Sếp Pei yêu cầu tôi điểm tham quan nào cũng phải đến”
LINE 0318:35
hái yào gēn dāng dì rén jiāo liú hái yào pāi shì pín dǎ kǎ
还要跟当地人交流 还要拍视频打卡
“Còn phải giao lưu với người địa phương Lại còn phải quay video check-in”
Show Information