Cách dùng "树懒健身 是裴总新投资的健身房" (shù lǎn jiàn shēn shì péi zǒng xīn tóu zī de jiàn shēn fáng) trong hội thoại tiếng Trung
树懒健身 是裴总新投资的健身房
Fitness Con Lười là phòng gym Sếp Pei mới đầu tư
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
shù lǎn jiàn shēn shù lǎn jiàn shēn shì shén me a
树懒健身 树懒健身是什么啊
“Fitness Con Lười Fitness Con Lười là cái gì vậy?”
LINE 0218:22
PLAYING SCENEshù lǎn jiàn shēn shì péi zǒng xīn tóu zī de jiàn shēn fáng
树懒健身 是裴总新投资的健身房
“Fitness Con Lười là phòng gym Sếp Pei mới đầu tư”
LINE 0318:26
shén什
me么
“Cái gì?”
Show Information