Cách dùng "田店长 我之前的职业生涯告诉我" (tián diàn zhǎng wǒ zhī qián de zhí yè shēng yá gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
田店长 我之前的职业生涯告诉我
Điền quản lý Sự nghiệp trước đây của tôi nói với tôi rằng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:14
xiǎng chī jiù chī xiǎng hē jiù hē
想吃就吃 想喝就喝
“Muốn ăn thì ăn, muốn uống thì uống”
LINE 0207:22
PLAYING SCENEtián diàn zhǎng wǒ zhī qián de zhí yè shēng yá gào sù wǒ
田店长 我之前的职业生涯告诉我
“Điền quản lý Sự nghiệp trước đây của tôi nói với tôi rằng”
LINE 0307:25
péi zǒng wán quán zǒu le fǎn fāng xiàng gù kè lái jiàn shēn
裴总完全走了反方向 顾客来健身
“Sếp Pei hoàn toàn đi ngược lại Khách hàng đến phòng gym”
Show Information