Cách dùng "我查过了 就是和天火合作的那家" (wǒ chá guò le jiù shì hé tiān huǒ hé zuò de nà jiā) trong hội thoại tiếng Trung

cháguòle jiùshìtiānhuǒzuòdejiā

Tôi đã kiểm tra rồi Chính là bên hợp tác với Thiên Hỏa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:32
píng lùn zhōng shì yǒu zhēn shí de shēng yīn dàn zán men què shí bèi hēi le ya

评论中是有真实的声音 但咱们确实被黑了呀

Trong bình luận có tiếng nói thật nhưng ta thực sự bị bôi nhọ

LINE 0239:36
PLAYING SCENE
wǒ chá guò le jiù shì hé tiān huǒ hé zuò de nà jiā

我查过了 就是和天火合作的那家

Tôi đã kiểm tra rồi Chính là bên hợp tác với Thiên Hỏa

LINE 0339:39
duì yí dìng shì zhōu mù yán xià de dān yí dìng jiù shì tā gǎo wǒ men

对 一定是周暮岩下的单 一定就是他搞我们

Đúng vậy Chắc chắn là Châu Mộ Nham đặt hàng Chắc chắn hắn ta chơi chúng ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp39:36
TMDB ID278882