Cách dùng "谢谢裴总 那我今天就不加班了 不用加班" (xiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bān) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢裴总 那我今天就不加班了 不用加班
Cảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:11
wǒ hǎo hǎo gēn tā men shuō wǒ de xiǎng fǎ tā men yīng gāi néng lǐ jiě
我好好跟他们说我的想法 他们应该能理解
“Tôi sẽ nói rõ ý tưởng của mình với họ. Họ chắc sẽ hiểu thôi.”
LINE 0234:16
PLAYING SCENExiè xiè péi zǒng nà wǒ jīn tiān jiù bù jiā bān le bù yòng jiā bān
谢谢裴总 那我今天就不加班了 不用加班
“Cảm ơn Sếp Pei. Vậy hôm nay tôi không làm thêm nữa. Không cần làm thêm.”
LINE 0334:20
wǒ zhè jiù huí qù hǎo hǎo gēn wǒ de fù mǔ liáo yī liáo
我这就回去 好好跟我的父母聊一聊
“Tôi về ngay đây. Sẽ nói chuyện tử tế với bố mẹ tôi.”
Show Information