Cách dùng "早这么说不就明白了吗 那我扫一个" (zǎo zhè me shuō bù jiù míng bái le ma nà wǒ sǎo yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
早这么说不就明白了吗 那我扫一个
Nói thế này sớm hơn thì đã hiểu rồi. Thế tôi quét một cái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
duàn liàn jié shù yǐ hòu sǎo mǎ fù fèi jí kě
锻炼结束以后 扫码付费即可
“Sau khi tập xong... ...quét mã thanh toán là được.”
LINE 0206:25
PLAYING SCENEzǎo zhè me shuō bù jiù míng bái le ma nà wǒ sǎo yí gè
早这么说不就明白了吗 那我扫一个
“Nói thế này sớm hơn thì đã hiểu rồi. Thế tôi quét một cái.”
LINE 0306:32
xiǎo小
diàn店
zhǎng长
“Quản lý nhỏ.”
Show Information