Cách dùng "这什么情况啊 我放出来了吗 不是" (zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshénmeqíngkuànga fàngchūláilema shì

Cái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:10
Game over( yóu xì jié shù )

Game over(游戏结束)

Game over (Trò chơi kết thúc)

LINE 0222:12
PLAYING SCENE
zhè shén me qíng kuàng a wǒ fàng chū lái le ma bú shì

这什么情况啊 我放出来了吗 不是

Cái tình huống gì thế này? Tôi xả ra chưa? Không phải

LINE 0322:15
duō dà rén le hái zhǐ huì bèi é é é

多大人了 还只会背鹅鹅鹅

Lớn đầu rồi mà chỉ thuộc mỗi bài "Ngỗng ngỗng ngỗng"

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp22:12
TMDB ID278882