Cách dùng "最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走" (zuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
Nhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:21
péi裴
zǒng总
“Sếp Pei”
LINE 0244:22
PLAYING SCENEzuì hòu de yī bāng tóng shì yǐ jīng chī bǎo hē zú le gāng gāng sòng zǒu
最后的一帮同事 已经吃饱喝足了 刚刚送走
“Nhóm đồng nghiệp cuối cùng đã ăn uống no say rồi vừa mới tiễn đi.”
LINE 0344:26
lín dà chú nǐ yě xīn kǔ le zǎo diǎn xiū xī hǎo de
林大厨你也辛苦了 早点休息 好的
“Đầu bếp Lâm, anh cũng vất vả rồi. Nghỉ ngơi sớm đi. Vâng.”
Show Information