Cách dùng "就砍他一只手吧 看他敢不敢了" (jiù kǎn tā yī zhī shǒu ba kàn tā gǎn bù gǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùkǎnzhīshǒuba kàngǎngǎnle

chặt một tay của cậu ta đi. Xem cậu ta còn dám nữa không.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
wǒ zài yě bù gǎn le chéng gē

我再也不敢了 诚哥

Tôi không dám nữa đâu. Anh Thành,

LINE 0208:16
PLAYING SCENE
jiù kǎn tā yī zhī shǒu ba kàn tā gǎn bù gǎn le

就砍他一只手吧 看他敢不敢了

chặt một tay của cậu ta đi. Xem cậu ta còn dám nữa không.

LINE 0308:19
bié
kǎn
shǒu

Đừng chặt tay tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:16
TMDB ID281392