Cách dùng "养你是给我们做事的 结果你这兔崽子" (yǎng nǐ shì gěi wǒ men zuò shì de jié guǒ nǐ zhè tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung

yǎngshìgěimenzuòshìde jiéguǒzhèzǎizi

Nuôi mày để làm việc cho bọn tao. Kết quả thằng nhãi mày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
wǒ zhēn de zhī dào cuò le nǐ bié dǎ wǒ le wǒ qiú qiú nǐ le

我真的知道错了 你别打我了 我求求你了

tôi biết lỗi thật rồi mà. Anh đừng đánh tôi, tôi cầu xin anh.

LINE 0208:25
PLAYING SCENE
yǎng nǐ shì gěi wǒ men zuò shì de jié guǒ nǐ zhè tù zǎi zi

养你是给我们做事的 结果你这兔崽子

Nuôi mày để làm việc cho bọn tao. Kết quả thằng nhãi mày

LINE 0308:29
gǎn
tōu
men
dōng
西
mài

dám trộm đồ của tao tự mang bán.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:25
TMDB ID281392