Cách dùng "有证据我就认 有证据吗" (yǒu zhèng jù wǒ jiù rèn yǒu zhèng jù ma) trong hội thoại tiếng Trung
有证据我就认 有证据吗
Có chứng cứ thì tôi nhận. Có chứng cứ không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:48
yǒu有
zhèng证
jù据
ma吗
“Có chứng cứ không?”
LINE 0225:49
PLAYING SCENEyǒu zhèng jù wǒ jiù rèn yǒu zhèng jù ma
有证据我就认 有证据吗
“Có chứng cứ thì tôi nhận. Có chứng cứ không?”
LINE 0326:03
shuì睡
huì会
er儿
ba吧
“Ngủ chút nhé.”
Show Information