Cách dùng "你们可不能见死不救啊" (nǐ men kě bù néng jiàn sǐ bù jiù a) trong hội thoại tiếng Trung

mennéngjiànjiùa

Các người không thể thấy chết không cứu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
31:31
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1救命啊 快来救救我啊jiù mìng a kuài lái jiù jiù wǒ aCứu mạng. Mau cứu ta.
2你们可不能见死不救啊nǐ men kě bù néng jiàn sǐ bù jiù aCác người không thể thấy chết không cứu.
3shuōNói,

More Clips From Episode

Total 42 clips (Page 3 of 3)
你是一点都没变啊 兄弟
HSK 4
0:03s
nǐ shì yì diǎn dōu méi biàn a xiōng dìNgươi không thay đổi chút nào, huynh đệ.

你可算回来了 快教我变戏法啊
HSK 4
0:03s
nǐ kě suàn huí lái le kuài jiào wǒ biàn xì fǎ acuối cùng ngươi cũng về. Mau dạy ta làm ảo thuật đi.