Cách dùng "不能再吃了呀 你" (bù néng zài chī le ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不能再吃了呀 你
Đừng có uống thêm nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:27
nǐ你
gāng刚
gāng刚
chī吃
jìn进
qù去
ya呀
“ông vừa uống xong đó.”
LINE 0214:29
PLAYING SCENEbù néng zài chī le ya nǐ
不能再吃了呀 你
“Đừng có uống thêm nữa.”
LINE 0314:31
nǐ你
zěn怎
me么
lián连
zhè这
ge个
yě也
yì一
qǐ起
chī吃
jìn进
qù去
le了
“Sao ông lại uống luôn cả cái này vậy?”
Show Information