Cách dùng "不是答应那冷警官说" (bú shì dā yìng nà lěng jǐng guān shuō) trong hội thoại tiếng Trung
不是答应那冷警官说
chẳng phải anh đã hứa với cảnh sát Lãnh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:58
zhè ér qiě nǐ dāng shí
这 而且你当时
“Với lại hơn nữa lúc đó”
LINE 0207:58
PLAYING SCENEbú不
shì是
dā答
yìng应
nà那
lěng冷
jǐng警
guān官
shuō说
“chẳng phải anh đã hứa với cảnh sát Lãnh”
LINE 0308:00
dé得
gěi给
wǒ我
chè彻
dǐ底
zhì治
hǎo好
le了
cái才
néng能
chū出
qù去
ma吗
“là phải chữa khỏi hẳn cho tôi rồi mới cho xuất viện sao?”
Show Information