Cách dùng "脑子受什么刺激了" (nǎo zi shòu shén me cì jī le) trong hội thoại tiếng Trung
脑子受什么刺激了
não bị kích thích gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:13
bú shì jiù tīng shuō shì
不是 就听说是
“Không phải, chỉ nghe nói là”
LINE 0230:16
PLAYING SCENEnǎo脑
zi子
shòu受
shén什
me么
cì刺
jī激
le了
“não bị kích thích gì đó.”
LINE 0330:17
nǎo zi bù zhī dào zǎ
脑子 不知道咋
“- Não? - Không biết làm sao.”
Show Information