Cách dùng "你别跟我套近乎" (nǐ bié gēn wǒ tào jìn hū) trong hội thoại tiếng Trung
你别跟我套近乎
Cô đừng có làm thân với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:09
kuài bǎ yào chī le
快 把药吃了
“mau uống thuốc đi.”
LINE 0215:10
PLAYING SCENEnǐ你
bié别
gēn跟
wǒ我
tào套
jìn近
hū乎
“Cô đừng có làm thân với tôi.”
LINE 0315:12
zhè这
yī医
yuàn院
shì是
wǒ我
huā花
wǔ五
qiān千
wàn万
gài盖
de的
“Bệnh viện này tôi bỏ ra 50 triệu tệ xây đó.”
Show Information